Therm sang Kilowatt-giờ
Nhập một giá trị bằng Therm để nhận kết quả bằng Kilowatt-giờ, được tính chính xác.
100 Therm ≈ 2.930,710702 Kilowatt-giờ
Độ chính xác
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
kWh = thm × 29,3071070172
Để đổi Therm sang Kilowatt-giờ, nhân giá trị với 29,3071070172.
Ví dụ minh họa
- 1 thm × 29,3071070172 ≈ 29,30710702 kWh
- 100 thm × 29,3071070172 ≈ 2.930,710702 kWh
- 50 thm × 29,3071070172 ≈ 1.465,355351 kWh
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Therm (thm) | Kilowatt-giờ (kWh) |
|---|---|
| 1 | ≈ 29,30711 |
| 2 | ≈ 58,61421 |
| 3 | ≈ 87,92132 |
| 4 | ≈ 117,2284 |
| 5 | ≈ 146,5355 |
| 6 | ≈ 175,8426 |
| 7 | ≈ 205,1497 |
| 8 | ≈ 234,4569 |
| 9 | 263,763963155 |
| 10 | ≈ 293,0711 |
| 15 | ≈ 439,6066 |
| 20 | ≈ 586,1421 |
| 25 | ≈ 732,6777 |
| 30 | ≈ 879,2132 |
| 40 | ≈ 1.172,284 |
| 50 | ≈ 1.465,355 |
| 60 | ≈ 1.758,426 |
| 70 | ≈ 2.051,497 |
| 75 | ≈ 2.198,033 |
| 80 | ≈ 2.344,569 |
| 90 | 2.637,63963155 |
| 100 | ≈ 2.930,711 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Kilowatt-giờ sang Therm
| Kilowatt-giờ (kWh) | Therm (thm) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,03412142 |
| 2 | ≈ 0,06824283 |
| 3 | ≈ 0,1023642 |
| 4 | ≈ 0,1364857 |
| 5 | ≈ 0,1706071 |
| 6 | ≈ 0,2047285 |
| 7 | ≈ 0,2388499 |
| 8 | ≈ 0,2729713 |
| 9 | ≈ 0,3070927 |
| 10 | ≈ 0,3412142 |
| 15 | ≈ 0,5118212 |
| 20 | ≈ 0,6824283 |
| 25 | ≈ 0,8530354 |
| 30 | ≈ 1,023642 |
| 40 | ≈ 1,364857 |
| 50 | ≈ 1,706071 |
| 60 | ≈ 2,047285 |
| 70 | ≈ 2,388499 |
| 75 | ≈ 2,559106 |
| 80 | ≈ 2,729713 |
| 90 | ≈ 3,070927 |
| 100 | ≈ 3,412142 |
Định nghĩa đơn vị
- Therm thm
- 100 000 BTU (Bảng Quốc tế): chính xác 105.505585262 megajoule, dùng cho khí thiên nhiên.
- Kilowatt-giờ kWh
- Một kilowatt trong một giờ: chính xác 3.6 megajoule; đơn vị trên hóa đơn tiền điện.
Câu hỏi thường gặp
Therm sang Kilowatt-giờ: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một thm bằng ≈ 29,30710702 kWh.
Làm thế nào để đổi Therm sang Kilowatt-giờ?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 thm = ≈ 2.930,710702 kWh.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.