Kilocalo (Bảng Quốc tế) sang Kilojoule
Nhập một giá trị bằng Kilocalo (Bảng Quốc tế) để nhận kết quả bằng Kilojoule, được tính chính xác.
100 Kilocalo (Bảng Quốc tế) = 418,68 Kilojoule
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
kJ = kcalIT × 4,1868
Để đổi Kilocalo (Bảng Quốc tế) sang Kilojoule, nhân giá trị với 4,1868.
Ví dụ minh họa
- 1 kcalIT × 4,1868 = 4,1868 kJ
- 100 kcalIT × 4,1868 = 418,68 kJ
- 50 kcalIT × 4,1868 = 209,34 kJ
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Kilocalo (Bảng Quốc tế) (kcalIT) | Kilojoule (kJ) |
|---|---|
| 1 | 4,1868 |
| 2 | 8,3736 |
| 3 | 12,5604 |
| 4 | 16,7472 |
| 5 | 20,934 |
| 6 | 25,1208 |
| 7 | 29,3076 |
| 8 | 33,4944 |
| 9 | 37,6812 |
| 10 | 41,868 |
| 15 | 62,802 |
| 20 | 83,736 |
| 25 | 104,67 |
| 30 | 125,604 |
| 40 | 167,472 |
| 50 | 209,34 |
| 60 | 251,208 |
| 70 | 293,076 |
| 75 | 314,01 |
| 80 | 334,944 |
| 90 | 376,812 |
| 100 | 418,68 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Kilojoule sang Kilocalo (Bảng Quốc tế)
| Kilojoule (kJ) | Kilocalo (Bảng Quốc tế) (kcalIT) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,2388459 |
| 2 | ≈ 0,4776918 |
| 3 | ≈ 0,7165377 |
| 4 | ≈ 0,9553836 |
| 5 | ≈ 1,194229 |
| 6 | ≈ 1,433075 |
| 7 | ≈ 1,671921 |
| 8 | ≈ 1,910767 |
| 9 | ≈ 2,149613 |
| 10 | ≈ 2,388459 |
| 15 | ≈ 3,582688 |
| 20 | ≈ 4,776918 |
| 25 | ≈ 5,971147 |
| 30 | ≈ 7,165377 |
| 40 | ≈ 9,553836 |
| 50 | ≈ 11,94229 |
| 60 | ≈ 14,33075 |
| 70 | ≈ 16,71921 |
| 75 | ≈ 17,91344 |
| 80 | ≈ 19,10767 |
| 90 | ≈ 21,49613 |
| 100 | ≈ 23,88459 |
Định nghĩa đơn vị
- Kilocalo (Bảng Quốc tế) kcalIT
- Chính xác 4186.8 joule, dùng trong kỹ thuật và sưởi ấm.
- Kilojoule kJ
- Chính xác 1000 joule.
Câu hỏi thường gặp
Kilocalo (Bảng Quốc tế) sang Kilojoule: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một kcalIT bằng 4,1868 kJ.
Làm thế nào để đổi Kilocalo (Bảng Quốc tế) sang Kilojoule?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 kcalIT = 418,68 kJ.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.