ConvertThemAll

Gram trên lít sang Kilogram trên mét khối

Nhập một giá trị bằng Gram trên lít để nhận kết quả bằng Kilogram trên mét khối, được tính chính xác.

1 Gram trên lít = 1 Kilogram trên mét khối

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

kg/m³ = g/L × 1

Để đổi Gram trên lít sang Kilogram trên mét khối, nhân giá trị với 1.

Ví dụ minh họa

  1. 1 g/L × 1 = 1 kg/m³
  2. 100 g/L × 1 = 100 kg/m³
  3. 50 g/L × 1 = 50 kg/m³

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Gram trên lít sang Kilogram trên mét khối
Gram trên lít (g/L)Kilogram trên mét khối (kg/m³)
11
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1515
2020
2525
3030
4040
5050
6060
7070
7575
8080
9090
100100

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Kilogram trên mét khối sang Gram trên lít
Kilogram trên mét khối sang Gram trên lít
Kilogram trên mét khối (kg/m³)Gram trên lít (g/L)
11
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1515
2020
2525
3030
4040
5050
6060
7070
7575
8080
9090
100100

Định nghĩa đơn vị

Gram trên lít g/L
Chính xác bằng kilogram trên mét khối.
Kilogram trên mét khối kg/m³
Đơn vị khối lượng riêng SI.

Câu hỏi thường gặp

Gram trên lít sang Kilogram trên mét khối: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một g/L bằng 1 kg/m³.

Làm thế nào để đổi Gram trên lít sang Kilogram trên mét khối?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 g/L = 100 kg/m³.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.