Pound trên feet khối sang Kilogram trên mét khối
Nhập một giá trị bằng Pound trên feet khối để nhận kết quả bằng Kilogram trên mét khối, được tính chính xác.
1 Pound trên feet khối ≈ 16,01846337 Kilogram trên mét khối
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
kg/m³ = lb/ft³ × 16,018463374
Để đổi Pound trên feet khối sang Kilogram trên mét khối, nhân giá trị với 16,018463374.
Ví dụ minh họa
- 1 lb/ft³ × 16,018463374 ≈ 16,01846337 kg/m³
- 100 lb/ft³ × 16,018463374 ≈ 1.601,846337 kg/m³
- 50 lb/ft³ × 16,018463374 ≈ 800,9231687 kg/m³
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Pound trên feet khối (lb/ft³) | Kilogram trên mét khối (kg/m³) |
|---|---|
| 1 | ≈ 16,01846 |
| 2 | ≈ 32,03693 |
| 3 | ≈ 48,05539 |
| 4 | ≈ 64,07385 |
| 5 | ≈ 80,09232 |
| 6 | ≈ 96,11078 |
| 7 | ≈ 112,1292 |
| 8 | ≈ 128,1477 |
| 9 | ≈ 144,1662 |
| 10 | ≈ 160,1846 |
| 15 | ≈ 240,277 |
| 20 | ≈ 320,3693 |
| 25 | ≈ 400,4616 |
| 30 | ≈ 480,5539 |
| 40 | ≈ 640,7385 |
| 50 | ≈ 800,9232 |
| 60 | ≈ 961,1078 |
| 70 | ≈ 1.121,292 |
| 75 | ≈ 1.201,385 |
| 80 | ≈ 1.281,477 |
| 90 | ≈ 1.441,662 |
| 100 | ≈ 1.601,846 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Kilogram trên mét khối sang Pound trên feet khối
| Kilogram trên mét khối (kg/m³) | Pound trên feet khối (lb/ft³) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,06242796 |
| 2 | ≈ 0,1248559 |
| 3 | ≈ 0,1872839 |
| 4 | ≈ 0,2497118 |
| 5 | ≈ 0,3121398 |
| 6 | ≈ 0,3745678 |
| 7 | ≈ 0,4369957 |
| 8 | ≈ 0,4994237 |
| 9 | ≈ 0,5618516 |
| 10 | ≈ 0,6242796 |
| 15 | ≈ 0,9364194 |
| 20 | ≈ 1,248559 |
| 25 | ≈ 1,560699 |
| 30 | ≈ 1,872839 |
| 40 | ≈ 2,497118 |
| 50 | ≈ 3,121398 |
| 60 | ≈ 3,745678 |
| 70 | ≈ 4,369957 |
| 75 | ≈ 4,682097 |
| 80 | ≈ 4,994237 |
| 90 | ≈ 5,618516 |
| 100 | ≈ 6,242796 |
Định nghĩa đơn vị
- Pound trên feet khối lb/ft³
- Khoảng 16.0185 kg/m³, chính xác theo pound và foot năm 1959.
- Kilogram trên mét khối kg/m³
- Đơn vị khối lượng riêng SI.
Câu hỏi thường gặp
Pound trên feet khối sang Kilogram trên mét khối: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một lb/ft³ bằng ≈ 16,01846337 kg/m³.
Làm thế nào để đổi Pound trên feet khối sang Kilogram trên mét khối?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 lb/ft³ = ≈ 1.601,846337 kg/m³.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.