Cup Anh sang Mililít
Nhập một giá trị bằng Cup Anh để nhận kết quả bằng Mililít, được tính chính xác.
1 Cup Anh = 284,130625 Mililít
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
mL = cup (UK) × 284,130625
Để đổi Cup Anh sang Mililít, nhân giá trị với 284,130625.
Ví dụ minh họa
- 1 cup (UK) × 284,130625 = 284,130625 mL
- 100 cup (UK) × 284,130625 = 28.413,0625 mL
- 50 cup (UK) × 284,130625 = 14.206,53125 mL
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Cup Anh (cup (UK)) | Mililít (mL) |
|---|---|
| 0,25 | 71,03265625 |
| 0,5 | 142,0653125 |
| 0,75 | 213,09796875 |
| 1 | 284,130625 |
| 1,5 | 426,1959375 |
| 2 | 568,26125 |
| 2,5 | 710,3265625 |
| 3 | 852,391875 |
| 4 | 1.136,5225 |
| 5 | 1.420,653125 |
| 6 | 1.704,78375 |
| 8 | 2.273,045 |
| 10 | 2.841,30625 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Mililít sang Cup Anh
| Mililít (mL) | Cup Anh (cup (UK)) |
|---|---|
| 0,25 | ≈ 0,000879877 |
| 0,5 | ≈ 0,001759754 |
| 0,75 | ≈ 0,002639631 |
| 1 | ≈ 0,003519508 |
| 1,5 | ≈ 0,005279262 |
| 2 | ≈ 0,007039016 |
| 2,5 | ≈ 0,00879877 |
| 3 | ≈ 0,01055852 |
| 4 | ≈ 0,01407803 |
| 5 | ≈ 0,01759754 |
| 6 | ≈ 0,02111705 |
| 8 | ≈ 0,02815606 |
| 10 | ≈ 0,03519508 |
Định nghĩa đơn vị
- Cup Anh cup (UK)
- Cup imperial truyền thống: nửa pint imperial, chính xác 284.130625 mL.
- Mililít mL
- Một phần nghìn của lít.
Câu hỏi thường gặp
Cup Anh sang Mililít: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một cup (UK) bằng 284,130625 mL.
Làm thế nào để đổi Cup Anh sang Mililít?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 cup (UK) = 28.413,0625 mL.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.