Cup hệ mét sang Mililít
Nhập một giá trị bằng Cup hệ mét để nhận kết quả bằng Mililít, được tính chính xác.
1 Cup hệ mét = 250 Mililít
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
mL = cup (metric) × 250
Để đổi Cup hệ mét sang Mililít, nhân giá trị với 250.
Ví dụ minh họa
- 1 cup (metric) × 250 = 250 mL
- 100 cup (metric) × 250 = 25.000 mL
- 50 cup (metric) × 250 = 12.500 mL
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Cup hệ mét (cup (metric)) | Mililít (mL) |
|---|---|
| 0,25 | 62,5 |
| 0,5 | 125 |
| 0,75 | 187,5 |
| 1 | 250 |
| 1,5 | 375 |
| 2 | 500 |
| 2,5 | 625 |
| 3 | 750 |
| 4 | 1.000 |
| 5 | 1.250 |
| 6 | 1.500 |
| 8 | 2.000 |
| 10 | 2.500 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Mililít sang Cup hệ mét
| Mililít (mL) | Cup hệ mét (cup (metric)) |
|---|---|
| 0,25 | 0,001 |
| 0,5 | 0,002 |
| 0,75 | 0,003 |
| 1 | 0,004 |
| 1,5 | 0,006 |
| 2 | 0,008 |
| 2,5 | 0,01 |
| 3 | 0,012 |
| 4 | 0,016 |
| 5 | 0,02 |
| 6 | 0,024 |
| 8 | 0,032 |
| 10 | 0,04 |
Định nghĩa đơn vị
- Cup hệ mét cup (metric)
- Chính xác 250 mL, dùng ở Úc, Canada, New Zealand và Nam Phi.
- Mililít mL
- Một phần nghìn của lít.
Câu hỏi thường gặp
Cup hệ mét sang Mililít: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một cup (metric) bằng 250 mL.
Làm thế nào để đổi Cup hệ mét sang Mililít?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 cup (metric) = 25.000 mL.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.