ConvertThemAll

Cup Anh sang Cup Mỹ

Nhập một giá trị bằng Cup Anh để nhận kết quả bằng Cup Mỹ, được tính chính xác.

1 cup (UK) ≈ 1,200949926 cup (US) Công cụ đổi đơn vị nấu ăn

1 Cup Anh ≈ 1,200949926 Cup Mỹ

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

cup (US) = cup (UK) × 1,2009499255

Để đổi Cup Anh sang Cup Mỹ, nhân giá trị với 1,2009499255.

Ví dụ minh họa

  1. 1 cup (UK) × 1,2009499255 ≈ 1,200949926 cup (US)
  2. 100 cup (UK) × 1,2009499255 ≈ 120,0949926 cup (US)
  3. 50 cup (UK) × 1,2009499255 ≈ 60,04749628 cup (US)

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Cup Anh sang Cup Mỹ
Cup Anh (cup (UK))Cup Mỹ (cup (US))
0,25≈ 0,3002375
0,5≈ 0,600475
0,75≈ 0,9007124
1≈ 1,20095
1,5≈ 1,801425
2≈ 2,4019
2,5≈ 3,002375
3≈ 3,60285
4≈ 4,8038
5≈ 6,00475
6≈ 7,2057
8≈ 9,607599
10≈ 12,0095

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Cup Mỹ sang Cup Anh
Cup Mỹ sang Cup Anh
Cup Mỹ (cup (US))Cup Anh (cup (UK))
0,25≈ 0,2081685
0,5≈ 0,4163371
0,75≈ 0,6245056
1≈ 0,8326742
1,5≈ 1,249011
2≈ 1,665348
2,5≈ 2,081685
3≈ 2,498023
4≈ 3,330697
5≈ 4,163371
6≈ 4,996045
8≈ 6,661393
10≈ 8,326742

Đổi Cup Mỹ sang Cup Anh

Định nghĩa đơn vị

Cup Anh cup (UK)
Cup imperial truyền thống: nửa pint imperial, chính xác 284.130625 mL.
Cup Mỹ cup (US)
Cup theo đơn vị thông dụng của Mỹ: một phần mười sáu gallon Mỹ, chính xác 236.5882365 mL.

Câu hỏi thường gặp

Cup Anh sang Cup Mỹ: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một cup (UK) bằng ≈ 1,200949926 cup (US).

Làm thế nào để đổi Cup Anh sang Cup Mỹ?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 cup (UK) = ≈ 120,0949926 cup (US).

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.