Cup Nhật sang Mililít
Nhập một giá trị bằng Cup Nhật để nhận kết quả bằng Mililít, được tính chính xác.
1 Cup Nhật = 200 Mililít
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
mL = cup (JP) × 200
Để đổi Cup Nhật sang Mililít, nhân giá trị với 200.
Ví dụ minh họa
- 1 cup (JP) × 200 = 200 mL
- 100 cup (JP) × 200 = 20.000 mL
- 50 cup (JP) × 200 = 10.000 mL
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Cup Nhật (cup (JP)) | Mililít (mL) |
|---|---|
| 0,25 | 50 |
| 0,5 | 100 |
| 0,75 | 150 |
| 1 | 200 |
| 1,5 | 300 |
| 2 | 400 |
| 2,5 | 500 |
| 3 | 600 |
| 4 | 800 |
| 5 | 1.000 |
| 6 | 1.200 |
| 8 | 1.600 |
| 10 | 2.000 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Mililít sang Cup Nhật
| Mililít (mL) | Cup Nhật (cup (JP)) |
|---|---|
| 0,25 | 0,00125 |
| 0,5 | 0,0025 |
| 0,75 | 0,00375 |
| 1 | 0,005 |
| 1,5 | 0,0075 |
| 2 | 0,01 |
| 2,5 | 0,0125 |
| 3 | 0,015 |
| 4 | 0,02 |
| 5 | 0,025 |
| 6 | 0,03 |
| 8 | 0,04 |
| 10 | 0,05 |
Định nghĩa đơn vị
- Cup Nhật cup (JP)
- Chính xác 200 mL, cốc đong tiêu chuẩn của Nhật.
- Mililít mL
- Một phần nghìn của lít.
Câu hỏi thường gặp
Cup Nhật sang Mililít: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một cup (JP) bằng 200 mL.
Làm thế nào để đổi Cup Nhật sang Mililít?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 cup (JP) = 20.000 mL.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.