Muỗng canh Úc sang Mililít
Nhập một giá trị bằng Muỗng canh Úc để nhận kết quả bằng Mililít, được tính chính xác.
1 Muỗng canh Úc = 20 Mililít
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
mL = tbsp (AU) × 20
Để đổi Muỗng canh Úc sang Mililít, nhân giá trị với 20.
Ví dụ minh họa
- 1 tbsp (AU) × 20 = 20 mL
- 100 tbsp (AU) × 20 = 2.000 mL
- 50 tbsp (AU) × 20 = 1.000 mL
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Muỗng canh Úc (tbsp (AU)) | Mililít (mL) |
|---|---|
| 0,25 | 5 |
| 0,5 | 10 |
| 0,75 | 15 |
| 1 | 20 |
| 1,5 | 30 |
| 2 | 40 |
| 2,5 | 50 |
| 3 | 60 |
| 4 | 80 |
| 5 | 100 |
| 6 | 120 |
| 8 | 160 |
| 10 | 200 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Mililít sang Muỗng canh Úc
| Mililít (mL) | Muỗng canh Úc (tbsp (AU)) |
|---|---|
| 0,25 | 0,0125 |
| 0,5 | 0,025 |
| 0,75 | 0,0375 |
| 1 | 0,05 |
| 1,5 | 0,075 |
| 2 | 0,1 |
| 2,5 | 0,125 |
| 3 | 0,15 |
| 4 | 0,2 |
| 5 | 0,25 |
| 6 | 0,3 |
| 8 | 0,4 |
| 10 | 0,5 |
Định nghĩa đơn vị
- Muỗng canh Úc tbsp (AU)
- Chính xác 20 mL, muỗng canh tiêu chuẩn ở Úc.
- Mililít mL
- Một phần nghìn của lít.
Câu hỏi thường gặp
Muỗng canh Úc sang Mililít: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một tbsp (AU) bằng 20 mL.
Làm thế nào để đổi Muỗng canh Úc sang Mililít?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 tbsp (AU) = 2.000 mL.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.