ConvertThemAll

Miliampe-giờ sang Coulomb

Nhập một giá trị bằng Miliampe-giờ để nhận kết quả bằng Coulomb, được tính chính xác.

3.000 Miliampe-giờ = 10.800 Coulomb

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

C = mAh × 3,6

Để đổi Miliampe-giờ sang Coulomb, nhân giá trị với 3,6.

Ví dụ minh họa

  1. 1 mAh × 3,6 = 3,6 C
  2. 3.000 mAh × 3,6 = 10.800 C
  3. 100 mAh × 3,6 = 360 C

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Miliampe-giờ sang Coulomb
Miliampe-giờ (mAh)Coulomb (C)
13,6
27,2
310,8
414,4
518
621,6
725,2
828,8
932,4
1036
1554
2072
2590
30108
40144
50180
60216
70252
75270
80288
90324
100360

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Coulomb sang Miliampe-giờ
Coulomb sang Miliampe-giờ
Coulomb (C)Miliampe-giờ (mAh)
1≈ 0,2777778
2≈ 0,5555556
3≈ 0,8333333
4≈ 1,111111
5≈ 1,388889
6≈ 1,666667
7≈ 1,944444
8≈ 2,222222
92,5
10≈ 2,777778
15≈ 4,166667
20≈ 5,555556
25≈ 6,944444
30≈ 8,333333
40≈ 11,11111
50≈ 13,88889
60≈ 16,66667
70≈ 19,44444
75≈ 20,83333
80≈ 22,22222
9025
100≈ 27,77778

Đổi Coulomb sang Miliampe-giờ

Định nghĩa đơn vị

Miliampe-giờ mAh
Một miliampe trong một giờ: chính xác 3.6 coulomb.
Coulomb C
Đơn vị điện tích SI: một ampe trong một giây.

Câu hỏi thường gặp

Miliampe-giờ sang Coulomb: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một mAh bằng 3,6 C.

Làm thế nào để đổi Miliampe-giờ sang Coulomb?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 3.000 mAh = 10.800 C.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.