Công cụ đổi điện tích
Đổi điện tích, bao gồm dung lượng pin tính bằng mAh và Ah.
3.000 Miliampe-giờ = 10.800 Coulomb
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Tất cả đơn vị
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Về các đơn vị này
Điện tích là lượng điện được mang bởi các hạt. Đơn vị SI là coulomb, lượng điện tích được truyền bởi một ampe trong một giây. Từ năm 2019, điện tích nguyên tố của proton được cố định chính xác bằng 1.602176634 × 10⁻¹⁹ C.
Dung lượng pin thường được ghi bằng miliampe-giờ (mAh) hoặc ampe-giờ (Ah): một mAh bằng 3.6 coulomb. Để so sánh năng lượng tích trữ, bạn cũng cần điện áp: watt-giờ = ampe-giờ × vôn.
Phép đổi phổ biến
- Miliampe-giờ sang Coulomb
- Coulomb sang Miliampe-giờ
- Ampe-giờ sang Coulomb
- Coulomb sang Ampe-giờ
- Miliampe-giờ sang Ampe-giờ
- Ampe-giờ sang Miliampe-giờ
- Microcoulomb sang Coulomb
- Coulomb sang Microcoulomb
- Nanocoulomb sang Coulomb
- Coulomb sang Nanocoulomb
- Điện tích nguyên tố sang Coulomb
- Coulomb sang Điện tích nguyên tố
- Statcoulomb sang Coulomb
Câu hỏi thường gặp
1 mAh bằng bao nhiêu coulomb?
Chính xác 3.6 coulomb: 0.001 A trong 3600 giây.
Làm thế nào để đổi mAh sang Wh?
Nhân mAh với điện áp pin rồi chia cho 1000. Pin 5000 mAh ở 3.7 V chứa 18.5 Wh.
1 Ah bằng bao nhiêu mAh?
Chính xác 1000 mAh.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.