Pound trên feet giây sang Centipoise
Nhập một giá trị bằng Pound trên feet giây để nhận kết quả bằng Centipoise, được tính chính xác.
1 Pound trên feet giây ≈ 1.488,163944 Centipoise
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
cP = lb/(ft·s) × 1.488,16394357
Để đổi Pound trên feet giây sang Centipoise, nhân giá trị với 1.488,16394357.
Ví dụ minh họa
- 1 lb/(ft·s) × 1.488,16394357 ≈ 1.488,163944 cP
- 100 lb/(ft·s) × 1.488,16394357 ≈ 148.816,3944 cP
- 50 lb/(ft·s) × 1.488,16394357 ≈ 74.408,19718 cP
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Pound trên feet giây (lb/(ft·s)) | Centipoise (cP) |
|---|---|
| 1 | ≈ 1.488,164 |
| 2 | ≈ 2.976,328 |
| 3 | ≈ 4.464,492 |
| 4 | ≈ 5.952,656 |
| 5 | ≈ 7.440,82 |
| 6 | ≈ 8.928,984 |
| 7 | ≈ 10.417,15 |
| 8 | ≈ 11.905,31 |
| 9 | ≈ 13.393,48 |
| 10 | ≈ 14.881,64 |
| 15 | ≈ 22.322,46 |
| 20 | ≈ 29.763,28 |
| 25 | ≈ 37.204,1 |
| 30 | ≈ 44.644,92 |
| 40 | ≈ 59.526,56 |
| 50 | ≈ 74.408,2 |
| 60 | ≈ 89.289,84 |
| 70 | ≈ 104.171,48 |
| 75 | ≈ 111.612,3 |
| 80 | ≈ 119.053,12 |
| 90 | ≈ 133.934,75 |
| 100 | ≈ 148.816,39 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Centipoise sang Pound trên feet giây
| Centipoise (cP) | Pound trên feet giây (lb/(ft·s)) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,000671969 |
| 2 | ≈ 0,001343938 |
| 3 | ≈ 0,002015907 |
| 4 | ≈ 0,002687876 |
| 5 | ≈ 0,003359845 |
| 6 | ≈ 0,004031814 |
| 7 | ≈ 0,004703783 |
| 8 | ≈ 0,005375752 |
| 9 | ≈ 0,006047721 |
| 10 | ≈ 0,00671969 |
| 15 | ≈ 0,01007953 |
| 20 | ≈ 0,01343938 |
| 25 | ≈ 0,01679922 |
| 30 | ≈ 0,02015907 |
| 40 | ≈ 0,02687876 |
| 50 | ≈ 0,03359845 |
| 60 | ≈ 0,04031814 |
| 70 | ≈ 0,04703783 |
| 75 | ≈ 0,05039767 |
| 80 | ≈ 0,05375752 |
| 90 | ≈ 0,06047721 |
| 100 | ≈ 0,0671969 |
Định nghĩa đơn vị
- Pound trên feet giây lb/(ft·s)
- Khoảng 1.48816 pascal giây, chính xác theo pound và foot.
- Centipoise cP
- Một phần trăm của poise: chính xác 1 mPa·s, gần với nước ở 20 °C.
Câu hỏi thường gặp
Pound trên feet giây sang Centipoise: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một lb/(ft·s) bằng ≈ 1.488,163944 cP.
Làm thế nào để đổi Pound trên feet giây sang Centipoise?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 lb/(ft·s) = ≈ 148.816,3944 cP.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.