Centipoise sang Milipascal giây
Nhập một giá trị bằng Centipoise để nhận kết quả bằng Milipascal giây, được tính chính xác.
1 Centipoise = 1 Milipascal giây
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
mPa·s = cP × 1
Để đổi Centipoise sang Milipascal giây, nhân giá trị với 1.
Ví dụ minh họa
- 1 cP × 1 = 1 mPa·s
- 100 cP × 1 = 100 mPa·s
- 50 cP × 1 = 50 mPa·s
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Centipoise (cP) | Milipascal giây (mPa·s) |
|---|---|
| 1 | 1 |
| 2 | 2 |
| 3 | 3 |
| 4 | 4 |
| 5 | 5 |
| 6 | 6 |
| 7 | 7 |
| 8 | 8 |
| 9 | 9 |
| 10 | 10 |
| 15 | 15 |
| 20 | 20 |
| 25 | 25 |
| 30 | 30 |
| 40 | 40 |
| 50 | 50 |
| 60 | 60 |
| 70 | 70 |
| 75 | 75 |
| 80 | 80 |
| 90 | 90 |
| 100 | 100 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Milipascal giây sang Centipoise
| Milipascal giây (mPa·s) | Centipoise (cP) |
|---|---|
| 1 | 1 |
| 2 | 2 |
| 3 | 3 |
| 4 | 4 |
| 5 | 5 |
| 6 | 6 |
| 7 | 7 |
| 8 | 8 |
| 9 | 9 |
| 10 | 10 |
| 15 | 15 |
| 20 | 20 |
| 25 | 25 |
| 30 | 30 |
| 40 | 40 |
| 50 | 50 |
| 60 | 60 |
| 70 | 70 |
| 75 | 75 |
| 80 | 80 |
| 90 | 90 |
| 100 | 100 |
Định nghĩa đơn vị
- Centipoise cP
- Một phần trăm của poise: chính xác 1 mPa·s, gần với nước ở 20 °C.
- Milipascal giây mPa·s
- Một phần nghìn của pascal giây, bằng một centipoise.
Câu hỏi thường gặp
Centipoise sang Milipascal giây: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một cP bằng 1 mPa·s.
Làm thế nào để đổi Centipoise sang Milipascal giây?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 cP = 100 mPa·s.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.