Kilômét trên lít sang Dặm trên gallon Mỹ
Nhập một giá trị bằng Kilômét trên lít để nhận kết quả bằng Dặm trên gallon Mỹ, được tính chính xác.
30 Kilômét trên lít = 70,564375 Dặm trên gallon Mỹ
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
mpg (US) = km/L × 2,35214583333
Để đổi Kilômét trên lít sang Dặm trên gallon Mỹ, nhân giá trị với 2,35214583333.
Ví dụ minh họa
- 1 km/L × 2,35214583333 ≈ 2,352145833 mpg (US)
- 30 km/L × 2,35214583333 = 70,564375 mpg (US)
- 100 km/L × 2,35214583333 ≈ 235,2145833 mpg (US)
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Kilômét trên lít (km/L) | Dặm trên gallon Mỹ (mpg (US)) |
|---|---|
| 10 | ≈ 23,52146 |
| 15 | 35,2821875 |
| 20 | ≈ 47,04292 |
| 25 | ≈ 58,80365 |
| 30 | 70,564375 |
| 35 | ≈ 82,3251 |
| 40 | ≈ 94,08583 |
| 45 | 105,8465625 |
| 50 | ≈ 117,6073 |
| 60 | 141,12875 |
| 70 | ≈ 164,6502 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Dặm trên gallon Mỹ sang Kilômét trên lít
| Dặm trên gallon Mỹ (mpg (US)) | Kilômét trên lít (km/L) |
|---|---|
| 10 | ≈ 4,251437 |
| 15 | ≈ 6,377156 |
| 20 | ≈ 8,502874 |
| 25 | ≈ 10,62859 |
| 30 | ≈ 12,75431 |
| 35 | ≈ 14,88003 |
| 40 | ≈ 17,00575 |
| 45 | ≈ 19,13147 |
| 50 | ≈ 21,25719 |
| 60 | ≈ 25,50862 |
| 70 | ≈ 29,76006 |
Định nghĩa đơn vị
- Kilômét trên lít km/L
- Số kilômét đi được với một lít nhiên liệu.
- Dặm trên gallon Mỹ mpg (US)
- Số dặm đi được trên một gallon Mỹ: khoảng 0.425144 km/L.
Câu hỏi thường gặp
Kilômét trên lít sang Dặm trên gallon Mỹ: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một km/L bằng ≈ 2,352145833 mpg (US).
Làm thế nào để đổi Kilômét trên lít sang Dặm trên gallon Mỹ?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 km/L = 70,564375 mpg (US).
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.