Kilômét trên lít sang Lít trên 100 km
Nhập một giá trị bằng Kilômét trên lít để nhận kết quả bằng Lít trên 100 km, được tính chính xác.
30 Kilômét trên lít ≈ 3,333333333 Lít trên 100 km
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
L/100 km = 100 ÷ km/L
Kilômét trên lít và Lít trên 100 km tỷ lệ nghịch: lấy 100 chia cho giá trị bằng Kilômét trên lít để được Lít trên 100 km.
Ví dụ minh họa
- 1 km/L = 100 L/100 km
- 30 km/L ≈ 3,333333333 L/100 km
- 100 km/L = 1 L/100 km
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Kilômét trên lít (km/L) | Lít trên 100 km (L/100 km) |
|---|---|
| 10 | 10 |
| 15 | ≈ 6,666667 |
| 20 | 5 |
| 25 | 4 |
| 30 | ≈ 3,333333 |
| 35 | ≈ 2,857143 |
| 40 | 2,5 |
| 45 | ≈ 2,222222 |
| 50 | 2 |
| 60 | ≈ 1,666667 |
| 70 | ≈ 1,428571 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Lít trên 100 km sang Kilômét trên lít
| Lít trên 100 km (L/100 km) | Kilômét trên lít (km/L) |
|---|---|
| 10 | 10 |
| 15 | ≈ 6,666667 |
| 20 | 5 |
| 25 | 4 |
| 30 | ≈ 3,333333 |
| 35 | ≈ 2,857143 |
| 40 | 2,5 |
| 45 | ≈ 2,222222 |
| 50 | 2 |
| 60 | ≈ 1,666667 |
| 70 | ≈ 1,428571 |
Định nghĩa đơn vị
- Kilômét trên lít km/L
- Số kilômét đi được với một lít nhiên liệu.
- Lít trên 100 km L/100 km
- Số lít nhiên liệu dùng để đi 100 kilômét; càng thấp càng tiết kiệm.
Câu hỏi thường gặp
Kilômét trên lít sang Lít trên 100 km: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một km/L bằng 100 L/100 km.
Làm thế nào để đổi Kilômét trên lít sang Lít trên 100 km?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 30 km/L = ≈ 3,333333333 L/100 km.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.