ConvertThemAll
Tỷ giá hối đoái

Đô la Mỹ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Tỷ giá trung bình thị trường Đô la Mỹ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.

USD
1,00 USD bằng

TRY

49,61 TRY

1 USD = 49,6076 TRY1 TRY = 0,020158 USD

Tỷ giá hôm nay

1 USD = 49,6076 TRY

Tỷ giá nghịch đảo

1 TRY = 0,020158 USD

Tỷ giá ngày 22 tháng 10, 2026Nguồn: Frankfurter

Tỷ giá giữa hai đồng tiền khác euro được tính từ tỷ giá euro của chúng.

Chỉ mang tính tham khảo, không dùng cho giao dịch. Đây là tỷ giá trung bình thị trường không có phí hay biên độ; tỷ giá mà ngân hàng hoặc dịch vụ chuyển tiền đưa cho bạn sẽ khác.

Bảng quy đổi

USD sang TRY và TRY sang USD

USD sang TRY
Số tiền bằng USDGiá trị bằng TRY
1,00 USD49,61 TRY
5,00 USD248,04 TRY
10,00 USD496,08 TRY
25,00 USD1.240,19 TRY
50,00 USD2.480,38 TRY
100,00 USD4.960,76 TRY
250,00 USD12.401,90 TRY
500,00 USD24.803,81 TRY
1.000,00 USD49.607,62 TRY
5.000,00 USD248.038,08 TRY
10.000,00 USD496.076,16 TRY
TRY sang USD
Số tiền bằng TRYGiá trị bằng USD
1,00 TRY0,02016 USD
5,00 TRY0,1008 USD
10,00 TRY0,2016 USD
25,00 TRY0,504 USD
50,00 TRY1,01 USD
100,00 TRY2,02 USD
250,00 TRY5,04 USD
500,00 TRY10,08 USD
1.000,00 TRY20,16 USD
5.000,00 TRY100,79 USD
10.000,00 TRY201,58 USD

Công cụ liên quan

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay là bao nhiêu?

Vào 22 tháng 10, 2026, 1 USD có giá trị 49,6076 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 TRY = 0,020158 USD.

Làm thế nào để đổi Đô la Mỹ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ?

Nhân số tiền bằng USD với 49,6076. Ví dụ, 100,00 USD là 4.960,76 TRY.

Vì sao tỷ giá USD sang TRY của ngân hàng tôi khác?

Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.

Tỷ giá USD sang TRY được cập nhật bao lâu một lần?

Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.