Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc
Tỷ giá trung bình thị trường Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
KRW
1.326 KRW1 USD = 1.326,44 KRW1 KRW = 0,0007539 USD
1 USD = 1.326,44 KRW
1 KRW = 0,0007539 USD
Bảng quy đổi
USD sang KRW và KRW sang USD
| Số tiền bằng USD | Giá trị bằng KRW |
|---|---|
| 1,00 USD | 1.326 KRW |
| 5,00 USD | 6.632 KRW |
| 10,00 USD | 13.264 KRW |
| 25,00 USD | 33.161 KRW |
| 50,00 USD | 66.322 KRW |
| 100,00 USD | 132.644 KRW |
| 250,00 USD | 331.611 KRW |
| 500,00 USD | 663.222 KRW |
| 1.000,00 USD | 1.326.445 KRW |
| 5.000,00 USD | 6.632.223 KRW |
| 10.000,00 USD | 13.264.447 KRW |
| Số tiền bằng KRW | Giá trị bằng USD |
|---|---|
| 1 KRW | 0,0007539 USD |
| 5 KRW | 0,003769 USD |
| 10 KRW | 0,007539 USD |
| 25 KRW | 0,01885 USD |
| 50 KRW | 0,03769 USD |
| 100 KRW | 0,07539 USD |
| 250 KRW | 0,1885 USD |
| 500 KRW | 0,3769 USD |
| 1.000 KRW | 0,7539 USD |
| 5.000 KRW | 3,77 USD |
| 10.000 KRW | 7,54 USD |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 USD có giá trị 1.326,44 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 KRW = 0,0007539 USD.
Làm thế nào để đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc?
Nhân số tiền bằng USD với 1.326,44. Ví dụ, 100,00 USD là 132.644 KRW.
Vì sao tỷ giá USD sang KRW của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá USD sang KRW được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.