Đô la Mỹ sang Rupiah Indonesia
Tỷ giá trung bình thị trường Đô la Mỹ sang Rupiah Indonesia hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
IDR
18.028 IDR1 USD = 18.028,29 IDR1 IDR = 0,000055468 USD
1 USD = 18.028,29 IDR
1 IDR = 0,000055468 USD
Bảng quy đổi
USD sang IDR và IDR sang USD
| Số tiền bằng USD | Giá trị bằng IDR |
|---|---|
| 1,00 USD | 18.028 IDR |
| 5,00 USD | 90.141 IDR |
| 10,00 USD | 180.283 IDR |
| 25,00 USD | 450.707 IDR |
| 50,00 USD | 901.415 IDR |
| 100,00 USD | 1.802.829 IDR |
| 250,00 USD | 4.507.074 IDR |
| 500,00 USD | 9.014.147 IDR |
| 1.000,00 USD | 18.028.294 IDR |
| 5.000,00 USD | 90.141.472 IDR |
| 10.000,00 USD | 180.282.943 IDR |
| Số tiền bằng IDR | Giá trị bằng USD |
|---|---|
| 1 IDR | 0,00005547 USD |
| 5 IDR | 0,0002773 USD |
| 10 IDR | 0,0005547 USD |
| 25 IDR | 0,001387 USD |
| 50 IDR | 0,002773 USD |
| 100 IDR | 0,005547 USD |
| 250 IDR | 0,01387 USD |
| 500 IDR | 0,02773 USD |
| 1.000 IDR | 0,05547 USD |
| 5.000 IDR | 0,2773 USD |
| 10.000 IDR | 0,5547 USD |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Rupiah Indonesia hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 USD có giá trị 18.028,29 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 IDR = 0,000055468 USD.
Làm thế nào để đổi Đô la Mỹ sang Rupiah Indonesia?
Nhân số tiền bằng USD với 18.028,29. Ví dụ, 100,00 USD là 1.802.829 IDR.
Vì sao tỷ giá USD sang IDR của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá USD sang IDR được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.