Đô la Mỹ sang Taka Bangladesh
Tỷ giá trung bình thị trường Đô la Mỹ sang Taka Bangladesh hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
BDT
123,67 BDT1 USD = 123,667 BDT1 BDT = 0,0080863 USD
1 USD = 123,667 BDT
1 BDT = 0,0080863 USD
Bảng quy đổi
USD sang BDT và BDT sang USD
| Số tiền bằng USD | Giá trị bằng BDT |
|---|---|
| 1,00 USD | 123,67 BDT |
| 5,00 USD | 618,33 BDT |
| 10,00 USD | 1.236,67 BDT |
| 25,00 USD | 3.091,67 BDT |
| 50,00 USD | 6.183,33 BDT |
| 100,00 USD | 12.366,66 BDT |
| 250,00 USD | 30.916,66 BDT |
| 500,00 USD | 61.833,32 BDT |
| 1.000,00 USD | 123.666,64 BDT |
| 5.000,00 USD | 618.333,18 BDT |
| 10.000,00 USD | 1.236.666,37 BDT |
| Số tiền bằng BDT | Giá trị bằng USD |
|---|---|
| 1,00 BDT | 0,008086 USD |
| 5,00 BDT | 0,04043 USD |
| 10,00 BDT | 0,08086 USD |
| 25,00 BDT | 0,2022 USD |
| 50,00 BDT | 0,4043 USD |
| 100,00 BDT | 0,8086 USD |
| 250,00 BDT | 2,02 USD |
| 500,00 BDT | 4,04 USD |
| 1.000,00 BDT | 8,09 USD |
| 5.000,00 BDT | 40,43 USD |
| 10.000,00 BDT | 80,86 USD |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Taka Bangladesh hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 USD có giá trị 123,667 BDT theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 BDT = 0,0080863 USD.
Làm thế nào để đổi Đô la Mỹ sang Taka Bangladesh?
Nhân số tiền bằng USD với 123,667. Ví dụ, 100,00 USD là 12.366,66 BDT.
Vì sao tỷ giá USD sang BDT của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá USD sang BDT được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.