Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ
Tỷ giá trung bình thị trường Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
USD
0,0007539 USD1 KRW = 0,0007539 USD1 USD = 1.326,44 KRW
1 KRW = 0,0007539 USD
1 USD = 1.326,44 KRW
Bảng quy đổi
KRW sang USD và USD sang KRW
| Số tiền bằng KRW | Giá trị bằng USD |
|---|---|
| 1 KRW | 0,0007539 USD |
| 5 KRW | 0,003769 USD |
| 10 KRW | 0,007539 USD |
| 25 KRW | 0,01885 USD |
| 50 KRW | 0,03769 USD |
| 100 KRW | 0,07539 USD |
| 250 KRW | 0,1885 USD |
| 500 KRW | 0,3769 USD |
| 1.000 KRW | 0,7539 USD |
| 5.000 KRW | 3,77 USD |
| 10.000 KRW | 7,54 USD |
| Số tiền bằng USD | Giá trị bằng KRW |
|---|---|
| 1,00 USD | 1.326 KRW |
| 5,00 USD | 6.632 KRW |
| 10,00 USD | 13.264 KRW |
| 25,00 USD | 33.161 KRW |
| 50,00 USD | 66.322 KRW |
| 100,00 USD | 132.644 KRW |
| 250,00 USD | 331.611 KRW |
| 500,00 USD | 663.222 KRW |
| 1.000,00 USD | 1.326.445 KRW |
| 5.000,00 USD | 6.632.223 KRW |
| 10.000,00 USD | 13.264.447 KRW |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 KRW có giá trị 0,0007539 USD theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 USD = 1.326,44 KRW.
Làm thế nào để đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ?
Nhân số tiền bằng KRW với 0,0007539. Ví dụ, 100 KRW là 0,07539 USD.
Vì sao tỷ giá KRW sang USD của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá KRW sang USD được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.