Rupiah Indonesia sang Đô la Mỹ
Tỷ giá trung bình thị trường Rupiah Indonesia sang Đô la Mỹ hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
USD
0,00005557 USD1 IDR = 0,000055574 USD1 USD = 17.993,95 IDR
1 IDR = 0,000055574 USD
1 USD = 17.993,95 IDR
Bảng quy đổi
IDR sang USD và USD sang IDR
| Số tiền bằng IDR | Giá trị bằng USD |
|---|---|
| 1 IDR | 0,00005557 USD |
| 5 IDR | 0,0002779 USD |
| 10 IDR | 0,0005557 USD |
| 25 IDR | 0,001389 USD |
| 50 IDR | 0,002779 USD |
| 100 IDR | 0,005557 USD |
| 250 IDR | 0,01389 USD |
| 500 IDR | 0,02779 USD |
| 1.000 IDR | 0,05557 USD |
| 5.000 IDR | 0,2779 USD |
| 10.000 IDR | 0,5557 USD |
| Số tiền bằng USD | Giá trị bằng IDR |
|---|---|
| 1,00 USD | 17.994 IDR |
| 5,00 USD | 89.970 IDR |
| 10,00 USD | 179.939 IDR |
| 25,00 USD | 449.849 IDR |
| 50,00 USD | 899.697 IDR |
| 100,00 USD | 1.799.395 IDR |
| 250,00 USD | 4.498.486 IDR |
| 500,00 USD | 8.996.973 IDR |
| 1.000,00 USD | 17.993.945 IDR |
| 5.000,00 USD | 89.969.727 IDR |
| 10.000,00 USD | 179.939.453 IDR |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 IDR có giá trị 0,000055574 USD theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 USD = 17.993,95 IDR.
Làm thế nào để đổi Rupiah Indonesia sang Đô la Mỹ?
Nhân số tiền bằng IDR với 0,000055574. Ví dụ, 100 IDR là 0,005557 USD.
Vì sao tỷ giá IDR sang USD của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá IDR sang USD được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.