Bảng Anh sang Yên Nhật
Tỷ giá trung bình thị trường Bảng Anh sang Yên Nhật hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
JPY
212 JPY1 GBP = 211,56 JPY1 JPY = 0,0047268 GBP
1 GBP = 211,56 JPY
1 JPY = 0,0047268 GBP
Bảng quy đổi
GBP sang JPY và JPY sang GBP
| Số tiền bằng GBP | Giá trị bằng JPY |
|---|---|
| 1,00 GBP | 212 JPY |
| 5,00 GBP | 1.058 JPY |
| 10,00 GBP | 2.116 JPY |
| 25,00 GBP | 5.289 JPY |
| 50,00 GBP | 10.578 JPY |
| 100,00 GBP | 21.156 JPY |
| 250,00 GBP | 52.890 JPY |
| 500,00 GBP | 105.780 JPY |
| 1.000,00 GBP | 211.560 JPY |
| 5.000,00 GBP | 1.057.800 JPY |
| 10.000,00 GBP | 2.115.600 JPY |
| Số tiền bằng JPY | Giá trị bằng GBP |
|---|---|
| 1 JPY | 0,004727 GBP |
| 5 JPY | 0,02363 GBP |
| 10 JPY | 0,04727 GBP |
| 25 JPY | 0,1182 GBP |
| 50 JPY | 0,2363 GBP |
| 100 JPY | 0,4727 GBP |
| 250 JPY | 1,18 GBP |
| 500 JPY | 2,36 GBP |
| 1.000 JPY | 4,73 GBP |
| 5.000 JPY | 23,63 GBP |
| 10.000 JPY | 47,27 GBP |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Bảng Anh sang Yên Nhật hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 GBP có giá trị 211,56 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 JPY = 0,0047268 GBP.
Làm thế nào để đổi Bảng Anh sang Yên Nhật?
Nhân số tiền bằng GBP với 211,56. Ví dụ, 100,00 GBP là 21.156 JPY.
Vì sao tỷ giá GBP sang JPY của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá GBP sang JPY được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.