Bảng Ai Cập sang Đô la Mỹ
Tỷ giá trung bình thị trường Bảng Ai Cập sang Đô la Mỹ hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
USD
0,01841 USD1 EGP = 0,018413 USD1 USD = 54,3104 EGP
1 EGP = 0,018413 USD
1 USD = 54,3104 EGP
Bảng quy đổi
EGP sang USD và USD sang EGP
| Số tiền bằng EGP | Giá trị bằng USD |
|---|---|
| 1,00 EGP | 0,01841 USD |
| 5,00 EGP | 0,09206 USD |
| 10,00 EGP | 0,1841 USD |
| 25,00 EGP | 0,4603 USD |
| 50,00 EGP | 0,9206 USD |
| 100,00 EGP | 1,84 USD |
| 250,00 EGP | 4,60 USD |
| 500,00 EGP | 9,21 USD |
| 1.000,00 EGP | 18,41 USD |
| 5.000,00 EGP | 92,06 USD |
| 10.000,00 EGP | 184,13 USD |
| Số tiền bằng USD | Giá trị bằng EGP |
|---|---|
| 1,00 USD | 54,31 EGP |
| 5,00 USD | 271,55 EGP |
| 10,00 USD | 543,10 EGP |
| 25,00 USD | 1.357,76 EGP |
| 50,00 USD | 2.715,52 EGP |
| 100,00 USD | 5.431,04 EGP |
| 250,00 USD | 13.577,60 EGP |
| 500,00 USD | 27.155,20 EGP |
| 1.000,00 USD | 54.310,39 EGP |
| 5.000,00 USD | 271.551,95 EGP |
| 10.000,00 USD | 543.103,91 EGP |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 EGP có giá trị 0,018413 USD theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 USD = 54,3104 EGP.
Làm thế nào để đổi Bảng Ai Cập sang Đô la Mỹ?
Nhân số tiền bằng EGP với 0,018413. Ví dụ, 100,00 EGP là 1,84 USD.
Vì sao tỷ giá EGP sang USD của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá EGP sang USD được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.