Taka Bangladesh sang Đô la Mỹ
Tỷ giá trung bình thị trường Taka Bangladesh sang Đô la Mỹ hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
USD
0,008086 USD1 BDT = 0,0080863 USD1 USD = 123,667 BDT
1 BDT = 0,0080863 USD
1 USD = 123,667 BDT
Bảng quy đổi
BDT sang USD và USD sang BDT
| Số tiền bằng BDT | Giá trị bằng USD |
|---|---|
| 1,00 BDT | 0,008086 USD |
| 5,00 BDT | 0,04043 USD |
| 10,00 BDT | 0,08086 USD |
| 25,00 BDT | 0,2022 USD |
| 50,00 BDT | 0,4043 USD |
| 100,00 BDT | 0,8086 USD |
| 250,00 BDT | 2,02 USD |
| 500,00 BDT | 4,04 USD |
| 1.000,00 BDT | 8,09 USD |
| 5.000,00 BDT | 40,43 USD |
| 10.000,00 BDT | 80,86 USD |
| Số tiền bằng USD | Giá trị bằng BDT |
|---|---|
| 1,00 USD | 123,67 BDT |
| 5,00 USD | 618,33 BDT |
| 10,00 USD | 1.236,67 BDT |
| 25,00 USD | 3.091,67 BDT |
| 50,00 USD | 6.183,33 BDT |
| 100,00 USD | 12.366,66 BDT |
| 250,00 USD | 30.916,66 BDT |
| 500,00 USD | 61.833,32 BDT |
| 1.000,00 USD | 123.666,64 BDT |
| 5.000,00 USD | 618.333,18 BDT |
| 10.000,00 USD | 1.236.666,37 BDT |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 BDT có giá trị 0,0080863 USD theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 USD = 123,667 BDT.
Làm thế nào để đổi Taka Bangladesh sang Đô la Mỹ?
Nhân số tiền bằng BDT với 0,0080863. Ví dụ, 100,00 BDT là 0,8086 USD.
Vì sao tỷ giá BDT sang USD của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá BDT sang USD được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.