Lít sang Cup Mỹ
Nhập một giá trị bằng Lít để nhận kết quả bằng Cup Mỹ, được tính chính xác.
1 Lít ≈ 4,226752838 Cup Mỹ
Độ chính xác
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
cup (US) = L ÷ 0,2365882365
Để đổi Lít sang Cup Mỹ, chia giá trị cho 0,2365882365.
Ví dụ minh họa
- 1 L ÷ 0,2365882365 ≈ 4,226752838 cup (US)
- 100 L ÷ 0,2365882365 ≈ 422,6752838 cup (US)
- 50 L ÷ 0,2365882365 ≈ 211,3376419 cup (US)
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Lít (L) | Cup Mỹ (cup (US)) |
|---|---|
| 0,25 | ≈ 1,056688 |
| 0,5 | ≈ 2,113376 |
| 0,75 | ≈ 3,170065 |
| 1 | ≈ 4,226753 |
| 1,5 | ≈ 6,340129 |
| 2 | ≈ 8,453506 |
| 2,5 | ≈ 10,56688 |
| 3 | ≈ 12,68026 |
| 4 | ≈ 16,90701 |
| 5 | ≈ 21,13376 |
| 6 | ≈ 25,36052 |
| 8 | ≈ 33,81402 |
| 10 | ≈ 42,26753 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Cup Mỹ sang Lít
| Cup Mỹ (cup (US)) | Lít (L) |
|---|---|
| 0,25 | 0,059147059125 |
| 0,5 | 0,11829411825 |
| 0,75 | 0,177441177375 |
| 1 | 0,2365882365 |
| 1,5 | 0,35488235475 |
| 2 | 0,473176473 |
| 2,5 | 0,59147059125 |
| 3 | 0,7097647095 |
| 4 | 0,946352946 |
| 5 | 1,1829411825 |
| 6 | 1,419529419 |
| 8 | 1,892705892 |
| 10 | 2,365882365 |
Định nghĩa đơn vị
- Lít L
- Chính xác 1000 mililít.
- Cup Mỹ cup (US)
- Cup theo đơn vị thông dụng của Mỹ: một phần mười sáu gallon Mỹ, chính xác 236.5882365 mL.
Câu hỏi thường gặp
Lít sang Cup Mỹ: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một L bằng ≈ 4,226752838 cup (US).
Làm thế nào để đổi Lít sang Cup Mỹ?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 L = ≈ 422,6752838 cup (US).
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.