Độ Rankine sang Kelvin
Nhập một giá trị bằng Độ Rankine để nhận kết quả bằng Kelvin, được tính chính xác.
20 Độ Rankine ≈ 11,11111111 Kelvin
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Hai núm xoay
Xoay một trong hai núm: kéo, dùng phím mũi tên, hoặc cuộn khi núm đang được chọn. Cả hai đều có cùng phạm vi.
Phạm vi 0 – 50 °R = 0 – 27,7778 K
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
K = °R ÷ 1,8
Để đổi Độ Rankine sang Kelvin, chia giá trị cho 1,8.
Ví dụ minh họa
- 0 °R ÷ 1,8 = 0 K
- 20 °R ÷ 1,8 ≈ 11,11111111 K
- 100 °R ÷ 1,8 ≈ 55,55555556 K
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Độ Rankine (°R) | Kelvin (K) |
|---|---|
| −40 | — |
| −30 | — |
| −20 | — |
| −10 | — |
| 0 | 0 |
| 5 | ≈ 2,777778 |
| 10 | ≈ 5,555556 |
| 15 | ≈ 8,333333 |
| 20 | ≈ 11,11111 |
| 25 | ≈ 13,88889 |
| 30 | ≈ 16,66667 |
| 35 | ≈ 19,44444 |
| 37 | ≈ 20,55556 |
| 40 | ≈ 22,22222 |
| 50 | ≈ 27,77778 |
| 60 | ≈ 33,33333 |
| 70 | ≈ 38,88889 |
| 80 | ≈ 44,44444 |
| 90 | 50 |
| 100 | ≈ 55,55556 |
| 150 | ≈ 83,33333 |
| 200 | ≈ 111,1111 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Kelvin sang Độ Rankine
| Kelvin (K) | Độ Rankine (°R) |
|---|---|
| −40 | — |
| −30 | — |
| −20 | — |
| −10 | — |
| 0 | 0 |
| 5 | 9 |
| 10 | 18 |
| 15 | 27 |
| 20 | 36 |
| 25 | 45 |
| 30 | 54 |
| 35 | 63 |
| 37 | 66,6 |
| 40 | 72 |
| 50 | 90 |
| 60 | 108 |
| 70 | 126 |
| 80 | 144 |
| 90 | 162 |
| 100 | 180 |
| 150 | 270 |
| 200 | 360 |
Định nghĩa đơn vị
- Độ Rankine °R
- Thang tuyệt đối với độ có kích cỡ như Fahrenheit: chính xác 5/9 kelvin, bắt đầu từ độ không tuyệt đối.
- Kelvin K
- Đơn vị cơ sở SI của nhiệt độ, bắt đầu từ độ không tuyệt đối.
Câu hỏi thường gặp
Độ Rankine sang Kelvin: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một °R bằng ≈ 0,5555555556 K.
Làm thế nào để đổi Độ Rankine sang Kelvin?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 20 °R = ≈ 11,11111111 K.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.