ConvertThemAll

Phân rã mỗi phút sang Becquerel

Nhập một giá trị bằng Phân rã mỗi phút để nhận kết quả bằng Becquerel, được tính chính xác.

1 dpm ≈ 0,01666666667 Bq Công cụ đổi phóng xạ

1 Phân rã mỗi phút ≈ 0,01666666667 Becquerel

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

Bq = dpm ÷ 60

Để đổi Phân rã mỗi phút sang Becquerel, chia giá trị cho 60.

Ví dụ minh họa

  1. 1 dpm ÷ 60 ≈ 0,01666666667 Bq
  2. 100 dpm ÷ 60 ≈ 1,666666667 Bq
  3. 50 dpm ÷ 60 ≈ 0,8333333333 Bq

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Phân rã mỗi phút sang Becquerel
Phân rã mỗi phút (dpm)Becquerel (Bq)
1≈ 0,01666667
2≈ 0,03333333
30,05
4≈ 0,06666667
5≈ 0,08333333
60,1
7≈ 0,1166667
8≈ 0,1333333
90,15
10≈ 0,1666667
150,25
20≈ 0,3333333
25≈ 0,4166667
300,5
40≈ 0,6666667
50≈ 0,8333333
601
70≈ 1,166667
751,25
80≈ 1,333333
901,5
100≈ 1,666667

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Becquerel sang Phân rã mỗi phút
Becquerel sang Phân rã mỗi phút
Becquerel (Bq)Phân rã mỗi phút (dpm)
160
2120
3180
4240
5300
6360
7420
8480
9540
10600
15900
201.200
251.500
301.800
402.400
503.000
603.600
704.200
754.500
804.800
905.400
1006.000

Định nghĩa đơn vị

Phân rã mỗi phút dpm
Một phân rã mỗi phút: 1/60 becquerel.
Becquerel Bq
Đơn vị hoạt độ SI: một phân rã mỗi giây.

Câu hỏi thường gặp

Phân rã mỗi phút sang Becquerel: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một dpm bằng ≈ 0,01666666667 Bq.

Làm thế nào để đổi Phân rã mỗi phút sang Becquerel?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 dpm = ≈ 1,666666667 Bq.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.