ConvertThemAll

Militesla sang Gauss

Nhập một giá trị bằng Militesla để nhận kết quả bằng Gauss, được tính chính xác.

1 Militesla = 10 Gauss

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

G = mT × 10

Để đổi Militesla sang Gauss, nhân giá trị với 10.

Ví dụ minh họa

  1. 1 mT × 10 = 10 G
  2. 100 mT × 10 = 1.000 G
  3. 50 mT × 10 = 500 G

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Militesla sang Gauss
Militesla (mT)Gauss (G)
110
220
330
440
550
660
770
880
990
10100
15150
20200
25250
30300
40400
50500
60600
70700
75750
80800
90900
1001.000

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Gauss sang Militesla
Gauss sang Militesla
Gauss (G)Militesla (mT)
10,1
20,2
30,3
40,4
50,5
60,6
70,7
80,8
90,9
101
151,5
202
252,5
303
404
505
606
707
757,5
808
909
10010

Đổi Gauss sang Militesla

Định nghĩa đơn vị

Militesla mT
Một phần nghìn của tesla.
Gauss G
Đơn vị CGS: chính xác 0.0001 tesla.

Câu hỏi thường gặp

Militesla sang Gauss: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một mT bằng 10 G.

Làm thế nào để đổi Militesla sang Gauss?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 mT = 1.000 G.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.