ConvertThemAll

Kilolux sang Foot-candle

Nhập một giá trị bằng Kilolux để nhận kết quả bằng Foot-candle, được tính chính xác.

1 klx = 92,90304 fc Công cụ đổi độ rọi

500 Kilolux = 46.451,52 Foot-candle

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

fc = klx × 92,90304

Để đổi Kilolux sang Foot-candle, nhân giá trị với 92,90304.

Ví dụ minh họa

  1. 1 klx × 92,90304 = 92,90304 fc
  2. 500 klx × 92,90304 = 46.451,52 fc
  3. 100 klx × 92,90304 = 9.290,304 fc

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Kilolux sang Foot-candle
Kilolux (klx)Foot-candle (fc)
192,90304
2185,80608
3278,70912
4371,61216
5464,5152
6557,41824
7650,32128
8743,22432
9836,12736
10929,0304
151.393,5456
201.858,0608
252.322,576
302.787,0912
403.716,1216
504.645,152
605.574,1824
706.503,2128
756.967,728
807.432,2432
908.361,2736
1009.290,304

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Foot-candle sang Kilolux
Foot-candle sang Kilolux
Foot-candle (fc)Kilolux (klx)
1≈ 0,01076391
2≈ 0,02152782
3≈ 0,03229173
4≈ 0,04305564
5≈ 0,05381955
6≈ 0,06458346
7≈ 0,07534737
8≈ 0,08611128
9≈ 0,09687519
10≈ 0,1076391
15≈ 0,1614587
20≈ 0,2152782
25≈ 0,2690978
30≈ 0,3229173
40≈ 0,4305564
50≈ 0,5381955
60≈ 0,6458346
70≈ 0,7534737
75≈ 0,8072933
80≈ 0,8611128
90≈ 0,9687519
100≈ 1,076391

Định nghĩa đơn vị

Kilolux klx
Chính xác 1000 lux.
Foot-candle fc
Một lumen trên feet vuông: khoảng 10.7639 lux.

Câu hỏi thường gặp

Kilolux sang Foot-candle: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một klx bằng 92,90304 fc.

Làm thế nào để đổi Kilolux sang Foot-candle?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 500 klx = 46.451,52 fc.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.