Dyne sang Newton
Nhập một giá trị bằng Dyne để nhận kết quả bằng Newton, được tính chính xác.
100 Dyne = 0,001 Newton
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
N = dyn × 0,00001
Để đổi Dyne sang Newton, nhân giá trị với 0,00001.
Ví dụ minh họa
- 1 dyn × 0,00001 = 0,00001 N
- 100 dyn × 0,00001 = 0,001 N
- 50 dyn × 0,00001 = 0,0005 N
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Dyne (dyn) | Newton (N) |
|---|---|
| 1 | 0,00001 |
| 2 | 0,00002 |
| 3 | 0,00003 |
| 4 | 0,00004 |
| 5 | 0,00005 |
| 6 | 0,00006 |
| 7 | 0,00007 |
| 8 | 0,00008 |
| 9 | 0,00009 |
| 10 | 0,0001 |
| 15 | 0,00015 |
| 20 | 0,0002 |
| 25 | 0,00025 |
| 30 | 0,0003 |
| 40 | 0,0004 |
| 50 | 0,0005 |
| 60 | 0,0006 |
| 70 | 0,0007 |
| 75 | 0,00075 |
| 80 | 0,0008 |
| 90 | 0,0009 |
| 100 | 0,001 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Newton sang Dyne
| Newton (N) | Dyne (dyn) |
|---|---|
| 1 | 100.000 |
| 2 | 200.000 |
| 3 | 300.000 |
| 4 | 400.000 |
| 5 | 500.000 |
| 6 | 600.000 |
| 7 | 700.000 |
| 8 | 800.000 |
| 9 | 900.000 |
| 10 | 1.000.000 |
| 15 | 1.500.000 |
| 20 | 2.000.000 |
| 25 | 2.500.000 |
| 30 | 3.000.000 |
| 40 | 4.000.000 |
| 50 | 5.000.000 |
| 60 | 6.000.000 |
| 70 | 7.000.000 |
| 75 | 7.500.000 |
| 80 | 8.000.000 |
| 90 | 9.000.000 |
| 100 | 10.000.000 |
Định nghĩa đơn vị
- Dyne dyn
- Đơn vị lực CGS: chính xác 10⁻⁵ newton.
- Newton N
- Đơn vị lực SI: một kilogram mét trên giây bình phương.
Câu hỏi thường gặp
Dyne sang Newton: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một dyn bằng 0,00001 N.
Làm thế nào để đổi Dyne sang Newton?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 dyn = 0,001 N.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.