Electronvolt sang Joule
Nhập một giá trị bằng Electronvolt để nhận kết quả bằng Joule, được tính chính xác.
100 Electronvolt = 1,602176634 × 10⁻¹⁷ Joule
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
J = eV × 1,602176634 × 10⁻¹⁹
Để đổi Electronvolt sang Joule, nhân giá trị với 1,602176634 × 10⁻¹⁹.
Ví dụ minh họa
- 1 eV × 1,602176634 × 10⁻¹⁹ = 1,602176634 × 10⁻¹⁹ J
- 100 eV × 1,602176634 × 10⁻¹⁹ = 1,602176634 × 10⁻¹⁷ J
- 50 eV × 1,602176634 × 10⁻¹⁹ = 8,01088317 × 10⁻¹⁸ J
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Electronvolt (eV) | Joule (J) |
|---|---|
| 1 | 1,602176634 × 10⁻¹⁹ |
| 2 | 3,204353268 × 10⁻¹⁹ |
| 3 | 4,806529902 × 10⁻¹⁹ |
| 4 | 6,408706536 × 10⁻¹⁹ |
| 5 | 8,01088317 × 10⁻¹⁹ |
| 6 | 9,613059804 × 10⁻¹⁹ |
| 7 | ≈ 1,121523644 × 10⁻¹⁸ |
| 8 | ≈ 1,281741307 × 10⁻¹⁸ |
| 9 | ≈ 1,441958971 × 10⁻¹⁸ |
| 10 | 1,602176634 × 10⁻¹⁸ |
| 15 | 2,403264951 × 10⁻¹⁸ |
| 20 | 3,204353268 × 10⁻¹⁸ |
| 25 | 4,005441585 × 10⁻¹⁸ |
| 30 | 4,806529902 × 10⁻¹⁸ |
| 40 | 6,408706536 × 10⁻¹⁸ |
| 50 | 8,01088317 × 10⁻¹⁸ |
| 60 | 9,613059804 × 10⁻¹⁸ |
| 70 | ≈ 1,121523644 × 10⁻¹⁷ |
| 75 | ≈ 1,201632476 × 10⁻¹⁷ |
| 80 | ≈ 1,281741307 × 10⁻¹⁷ |
| 90 | ≈ 1,441958971 × 10⁻¹⁷ |
| 100 | 1,602176634 × 10⁻¹⁷ |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Joule sang Electronvolt
| Joule (J) | Electronvolt (eV) |
|---|---|
| 1 | ≈ 6,241509074 × 10¹⁸ |
| 2 | ≈ 1,248301815 × 10¹⁹ |
| 3 | ≈ 1,872452722 × 10¹⁹ |
| 4 | ≈ 2,49660363 × 10¹⁹ |
| 5 | ≈ 3,120754537 × 10¹⁹ |
| 6 | ≈ 3,744905445 × 10¹⁹ |
| 7 | ≈ 4,369056352 × 10¹⁹ |
| 8 | ≈ 4,99320726 × 10¹⁹ |
| 9 | ≈ 5,617358167 × 10¹⁹ |
| 10 | ≈ 6,241509074 × 10¹⁹ |
| 15 | ≈ 9,362263612 × 10¹⁹ |
| 20 | ≈ 1,248301815 × 10²⁰ |
| 25 | ≈ 1,560377269 × 10²⁰ |
| 30 | ≈ 1,872452722 × 10²⁰ |
| 40 | ≈ 2,49660363 × 10²⁰ |
| 50 | ≈ 3,120754537 × 10²⁰ |
| 60 | ≈ 3,744905445 × 10²⁰ |
| 70 | ≈ 4,369056352 × 10²⁰ |
| 75 | ≈ 4,681131806 × 10²⁰ |
| 80 | ≈ 4,99320726 × 10²⁰ |
| 90 | ≈ 5,617358167 × 10²⁰ |
| 100 | ≈ 6,241509074 × 10²⁰ |
Định nghĩa đơn vị
- Electronvolt eV
- Năng lượng một electron nhận được khi đi qua một volt: chính xác 1.602176634 × 10⁻¹⁹ joule.
- Joule J
- Đơn vị năng lượng SI: một newton tác dụng trên một mét, hay một watt trong một giây.
Câu hỏi thường gặp
Electronvolt sang Joule: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một eV bằng 1,602176634 × 10⁻¹⁹ J.
Làm thế nào để đổi Electronvolt sang Joule?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 eV = 1,602176634 × 10⁻¹⁷ J.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.