Yard vuông sang Feet vuông
Nhập một giá trị bằng Yard vuông để nhận kết quả bằng Feet vuông, được tính chính xác.
50 Yard vuông = 450 Feet vuông
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
ft² = yd² × 9
Để đổi Yard vuông sang Feet vuông, nhân giá trị với 9.
Ví dụ minh họa
- 1 yd² × 9 = 9 ft²
- 50 yd² × 9 = 450 ft²
- 100 yd² × 9 = 900 ft²
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Yard vuông (yd²) | Feet vuông (ft²) |
|---|---|
| 1 | 9 |
| 2 | 18 |
| 3 | 27 |
| 4 | 36 |
| 5 | 45 |
| 6 | 54 |
| 7 | 63 |
| 8 | 72 |
| 9 | 81 |
| 10 | 90 |
| 15 | 135 |
| 20 | 180 |
| 25 | 225 |
| 30 | 270 |
| 40 | 360 |
| 50 | 450 |
| 60 | 540 |
| 70 | 630 |
| 75 | 675 |
| 80 | 720 |
| 90 | 810 |
| 100 | 900 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Feet vuông sang Yard vuông
| Feet vuông (ft²) | Yard vuông (yd²) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,1111111 |
| 2 | ≈ 0,2222222 |
| 3 | ≈ 0,3333333 |
| 4 | ≈ 0,4444444 |
| 5 | ≈ 0,5555556 |
| 6 | ≈ 0,6666667 |
| 7 | ≈ 0,7777778 |
| 8 | ≈ 0,8888889 |
| 9 | 1 |
| 10 | ≈ 1,111111 |
| 15 | ≈ 1,666667 |
| 20 | ≈ 2,222222 |
| 25 | ≈ 2,777778 |
| 30 | ≈ 3,333333 |
| 40 | ≈ 4,444444 |
| 50 | ≈ 5,555556 |
| 60 | ≈ 6,666667 |
| 70 | ≈ 7,777778 |
| 75 | ≈ 8,333333 |
| 80 | ≈ 8,888889 |
| 90 | 10 |
| 100 | ≈ 11,11111 |
Định nghĩa đơn vị
- Yard vuông yd²
- Chín feet vuông: chính xác 0.83612736 mét vuông.
- Feet vuông ft²
- Một hình vuông cạnh một foot: chính xác 0.09290304 mét vuông.
Câu hỏi thường gặp
Yard vuông sang Feet vuông: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một yd² bằng 9 ft².
Làm thế nào để đổi Yard vuông sang Feet vuông?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 50 yd² = 450 ft².
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.