ConvertThemAll

Milimét vuông sang Centimét vuông

Nhập một giá trị bằng Milimét vuông để nhận kết quả bằng Centimét vuông, được tính chính xác.

50 Milimét vuông = 0,5 Centimét vuông

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

cm² = mm² × 0,01

Để đổi Milimét vuông sang Centimét vuông, nhân giá trị với 0,01.

Ví dụ minh họa

  1. 1 mm² × 0,01 = 0,01 cm²
  2. 50 mm² × 0,01 = 0,5 cm²
  3. 100 mm² × 0,01 = 1 cm²

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Milimét vuông sang Centimét vuông
Milimét vuông (mm²)Centimét vuông (cm²)
10,01
20,02
30,03
40,04
50,05
60,06
70,07
80,08
90,09
100,1
150,15
200,2
250,25
300,3
400,4
500,5
600,6
700,7
750,75
800,8
900,9
1001

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Centimét vuông sang Milimét vuông
Centimét vuông sang Milimét vuông
Centimét vuông (cm²)Milimét vuông (mm²)
1100
2200
3300
4400
5500
6600
7700
8800
9900
101.000
151.500
202.000
252.500
303.000
404.000
505.000
606.000
707.000
757.500
808.000
909.000
10010.000

Định nghĩa đơn vị

Milimét vuông mm²
Một hình vuông cạnh một milimét: một phần triệu của mét vuông.
Centimét vuông cm²
Một hình vuông cạnh một centimét: 0.0001 mét vuông.

Câu hỏi thường gặp

Milimét vuông sang Centimét vuông: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một mm² bằng 0,01 cm².

Làm thế nào để đổi Milimét vuông sang Centimét vuông?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 50 mm² = 0,5 cm².

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.